Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "nâng cấp" 1 hit

Vietnamese nâng cấp
English Verbsto upgrade
Example
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
We need to upgrade the software system to improve performance.

Search Results for Synonyms "nâng cấp" 0hit

Search Results for Phrases "nâng cấp" 3hit

Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.
Chúng tôi cần nâng cấp hệ thống phần mềm để cải thiện hiệu suất.
We need to upgrade the software system to improve performance.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z